Sim Ngũ Quý

STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Vietnamobile 056.48.11111 9.900.000đ 28 Đặt mua
2 Vietnamobile 05664.11111 12.900.000đ 26 Đặt mua
3 Vietnamobile 058.37.44444 16.900.000đ 43 Đặt mua
4 Vietnamobile 058.63.11111 17.900.000đ 27 Đặt mua
5 Reddi 05591.00000 19.700.000đ 20 Đặt mua
6 Reddi 05593.00000 19.700.000đ 22 Đặt mua
7 Reddi 05597.00000 19.700.000đ 26 Đặt mua
8 Reddi 05592.44444 19.700.000đ 41 Đặt mua
9 Reddi 05591.44444 19.700.000đ 40 Đặt mua
10 Reddi 05592.00000 19.700.000đ 21 Đặt mua
11 Reddi 05594.00000 19.700.000đ 23 Đặt mua
12 Reddi 05597.44444 19.700.000đ 46 Đặt mua
13 Reddi 05598.00000 19.700.000đ 27 Đặt mua
14 Vietnamobile 058.74.55555 19.900.000đ 49 Đặt mua
15 Vietnamobile 056.35.44444 19.900.000đ 39 Đặt mua
16 Vietnamobile 056.49.55555 19.900.000đ 49 Đặt mua
17 Máy bàn 02128.577777 20.000.000đ 53 Đặt mua
18 Reddi 05595.00000 24.500.000đ 24 Đặt mua
19 Vinaphone 08146.00000 25.000.000đ 19 Đặt mua
20 Vinaphone 08149.00000 25.000.000đ 22 Đặt mua
21 Vinaphone 08427.00000 25.000.000đ 21 Đặt mua
22 Vietnamobile 058.76.22222 25.900.000đ 36 Đặt mua
23 Vietnamobile 0522.055555 25.900.000đ 34 Đặt mua
24 Reddi 05594.11111 27.700.000đ 28 Đặt mua

Bình luận

Mã MD5 của Sim Ngũ Quý : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3