Sim Ngũ Quý

STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 09621.00000 93.000.000đ 18 Đặt mua
2 Vinaphone 09.179.66666 999.000.000đ 56 Đặt mua
3 Viettel 09823.22222 410.000.000đ 32 Đặt mua
4 Vinaphone 09159.33333 368.000.000đ 39 Đặt mua
5 Viettel 09789.11111 359.000.000đ 38 Đặt mua
6 Viettel 09723.11111 135.000.000đ 26 Đặt mua
7 Viettel 09899.00000 379.000.000đ 35 Đặt mua
8 Mobifone 09066.00000 279.000.000đ 21 Đặt mua
9 Viettel 09771.22222 350.000.000đ 34 Đặt mua
10 Viettel 09855.00000 279.000.000đ 27 Đặt mua
11 Vinaphone 09181.00000 179.000.000đ 19 Đặt mua
12 Mobifone 09021.22222 470.000.000đ 22 Đặt mua
13 Viettel 09833.00000 289.000.000đ 23 Đặt mua
14 Viettel 09783.22222 330.000.000đ 37 Đặt mua
15 Viettel 09881.00000 199.000.000đ 26 Đặt mua
16 Viettel 09636.22222 420.000.000đ 34 Đặt mua
17 Vinaphone 09128.55555 680.000.000đ 45 Đặt mua
18 Mobifone 09398.44444 129.000.000đ 49 Đặt mua
19 Viettel 09739.22222 360.000.000đ 38 Đặt mua
20 Vinaphone 09124.00000 99.000.000đ 16 Đặt mua
21 Viettel 09820.44444 135.000.000đ 39 Đặt mua
22 Mobifone 09320.44444 115.000.000đ 34 Đặt mua
23 Vinaphone 08397.99999 1.200.000.000đ 72 Đặt mua
24 Vinaphone 09131.55555 680.000.000đ 39 Đặt mua

Bình luận

Mã MD5 của Sim Ngũ Quý : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3